Nghĩa của từ "in bloom" trong tiếng Việt
"in bloom" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
in bloom
US /ɪn bluːm/
UK /ɪn bluːm/
Cụm từ
đang nở hoa, nở rộ
of a plant or flower, having flowers that are open
Ví dụ:
•
The cherry trees are in bloom right now.
Những cây anh đào đang nở hoa ngay lúc này.
•
The garden looks beautiful when the roses are in bloom.
Khu vườn trông thật đẹp khi những bông hồng nở rộ.
Từ liên quan: